Khi tìm hiểu và lựa chọn ván MDF, bên cạnh những yếu tố như độ dày, khả năng chống ẩm hay chất lượng cốt ván, người mua còn thường bắt gặp các ký hiệu E0, E1 và E2 trong thông tin sản phẩm
Đây là những ký hiệu liên quan đến mức phát thải Formaldehyde, một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá vật liệu gỗ công nghiệp sử dụng trong không gian nội thất
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức phân loại này. Vậy E0, E1, E2 trên MDF có ý nghĩa gì và cần lưu ý những gì khi lựa chọn sản phẩm? Cùng Thuận Phát tìm hiểu ngay sau đây.
Formaldehyde là một hợp chất hóa học có thể xuất hiện trong một số loại keo được sử dụng để liên kết các sợi gỗ trong quá trình sản xuất MDF
Trong sản xuất ván gỗ công nghiệp, hệ keo đóng vai trò liên kết các thành phần nguyên liệu, tạo thành tấm ván có kết cấu ổn định và đáp ứng những yêu cầu cơ lý nhất định
Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại keo, công nghệ sản xuất và điều kiện sử dụng, tấm MDF có thể giải phóng một lượng Formaldehyde nhất định vào môi trường không khíKhi tiếp xúc với Formaldehyde ở nồng độ cao, con người có thể gặp tình trạng kích ứng mắt, mũi, họng và đường hô hấp. Việc phơi nhiễm kéo dài cũng có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe
Chính vì vậy, mức phát thải Formaldehyde là một trong những tiêu chí được quan tâm khi lựa chọn MDF cho các công trình nội thất, đặc biệt là những không gian sinh hoạt và làm việc thường xuyên.
E0, E1 và E2 là những ký hiệu thường gặp khi đề cập đến mức phát thải Formaldehyde của ván gỗ công nghiệp
Về nguyên tắc, mức phát thải càng thấp thì lượng Formaldehyde được giải phóng vào không khí trong điều kiện thử nghiệm tương ứng càng ít
Tuy nhiên, ý nghĩa và giới hạn cụ thể của từng ký hiệu còn phụ thuộc vào hệ tiêu chuẩn được áp dụng
E0 thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm ván gỗ công nghiệp có mức phát thải Formaldehyde thấp
Đây là ký hiệu được nhiều người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho không gian nội thất gia đình
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng E0 không phải là cấp phân loại được sử dụng thống nhất trong tất cả các hệ tiêu chuẩn quốc tế
Chẳng hạn, hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 13986 phân loại E1 và E2, không quy định E0 như một cấp chính thức trong hệ phân loại này. Trong khi đó, một số hệ tiêu chuẩn khác có sử dụng ký hiệu E0 với giới hạn và phương pháp thử riêng
Do đó, khi một sản phẩm được giới thiệu là MDF E0, người mua cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng và kết quả thử nghiệm để xác định mức phát thải thực tế
E1 là một trong những cấp phát thải Formaldehyde được sử dụng rộng rãi khi đánh giá các sản phẩm ván gỗ công nghiệp.
Theo hệ tiêu chuẩn EN 13986 của châu Âu, cấp E1 có giới hạn phát thải Formaldehyde không vượt quá 0,124 mg/m³ không khí khi thử nghiệm theo phương pháp buồng thử EN 717-1.
Các sản phẩm MDF đáp ứng cấp E1 theo hệ tiêu chuẩn tương ứng thường được sử dụng trong sản xuất và hoàn thiện nội thất.
Tuy nhiên, việc đạt E1 không đồng nghĩa với sản phẩm hoàn toàn không phát thải Formaldehyde. Mức phát thải vẫn cần được đánh giá theo kết quả kiểm nghiệm và điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Trong hệ phân loại E1 và E2 theo tiêu chuẩn châu Âu, E2 là cấp có mức phát thải Formaldehyde cao hơn E1.
Điều này có nghĩa là sản phẩm thuộc cấp E2 không đáp ứng giới hạn phát thải của E1 theo phương pháp đánh giá tương ứng.
Vì vậy, khi lựa chọn MDF cho những không gian sử dụng thường xuyên như phòng ngủ, phòng khách hay văn phòng, người mua nên ưu tiên những sản phẩm đáp ứng yêu cầu phát thải thấp và phù hợp với quy định áp dụng.
Không nên chỉ dựa vào giá thành để lựa chọn khi chưa kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật và hồ sơ chất lượng của sản phẩm.
Nếu xét trong cùng một hệ tiêu chuẩn và phương pháp thử, sản phẩm có mức phát thải Formaldehyde thấp hơn sẽ có lợi thế về chỉ tiêu phát thải.
Tuy nhiên, không thể mặc định một sản phẩm ghi E0 luôn có mức phát thải thấp hơn mọi sản phẩm ghi E1 nếu hai sản phẩm được đánh giá theo những hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Nguyên nhân là mỗi hệ tiêu chuẩn có thể sử dụng phương pháp đo, điều kiện thử nghiệm, đơn vị tính và giới hạn đánh giá riêng.
Bên cạnh đó, mức phát thải Formaldehyde chỉ phản ánh một khía cạnh của chất lượng MDF. Các yếu tố như độ bền uốn, độ bền liên kết nội, khả năng chống ẩm và độ ổn định của cốt ván cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng.
Một tấm MDF có mức phát thải thấp chưa chắc đã phù hợp với môi trường có độ ẩm cao nếu không được thiết kế để đáp ứng yêu cầu chống ẩm.
Vì vậy, cần đánh giá đồng thời tiêu chuẩn phát thải và các đặc tính kỹ thuật khác, thay vì lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào ký hiệu E0, E1 hay E2.
Mức phát thải Formaldehyde không thể được xác định chính xác chỉ bằng cách quan sát màu cốt, bề mặt hay ngửi mùi của tấm ván.
Một số người cho rằng MDF có mùi nhẹ hoặc không có mùi đồng nghĩa với mức phát thải thấp. Tuy nhiên, cảm nhận mùi không phải phương pháp kiểm nghiệm đáng tin cậy để xác định lượng Formaldehyde phát thải.
Để đánh giá sản phẩm chính xác hơn, người mua cần quan tâm đến những thông tin sau:
Tiêu chuẩn áp dụng
Kiểm tra sản phẩm được đánh giá theo hệ tiêu chuẩn nào, chẳng hạn EN 13986, các tiêu chuẩn quốc gia tương ứng hoặc những quy định về phát thải như CARB Phase 2 và EPA TSCA Title VI.
Kết quả thử nghiệm
Tài liệu kiểm nghiệm cần thể hiện rõ phương pháp thử, kết quả đo và giới hạn đối chiếu. Đây là cơ sở để xác định sản phẩm có đáp ứng mức phát thải được công bố hay không.
Chứng nhận và hồ sơ sản phẩm
Nên ưu tiên sản phẩm có thông tin nguồn gốc rõ ràng, hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận phù hợp, đồng thời kiểm tra tính liên quan của hồ sơ với đúng mã sản phẩm đang lựa chọn.
Thông tin từ nhà sản xuất và đơn vị phân phối
Những đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm minh bạch sẽ giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu thông số và lựa chọn MDF phù hợp với yêu cầu sử dụng.
MDF được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục như tủ quần áo, bàn làm việc, giường, kệ trang trí, tủ bếp và nhiều sản phẩm nội thất khác.
Đây đều là những vật liệu có thể hiện diện trong không gian sinh hoạt và làm việc hằng ngày. Vì vậy, việc kiểm soát mức phát thải Formaldehyde là một yếu tố đáng quan tâm khi lựa chọn sản phẩm.
Đặc biệt, đối với phòng ngủ, phòng khách, phòng làm việc và những khu vực có thời gian sử dụng thường xuyên, nên ưu tiên MDF có mức phát thải thấp, nguồn gốc rõ ràng và hồ sơ chất lượng phù hợp.
Bên cạnh việc lựa chọn vật liệu, điều kiện thông gió, nhiệt độ, độ ẩm và các vật liệu hoàn thiện khác cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong nhà.
Do đó, để tạo nên không gian nội thất chất lượng, cần kết hợp giữa lựa chọn vật liệu phù hợp, thi công đúng kỹ thuật và duy trì môi trường sử dụng thông thoáng.
E0, E1 và E2 là những ký hiệu giúp người mua bước đầu nhận biết sự khác biệt về mức phát thải Formaldehyde của ván MDF. Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác của từng cấp cần được xác định dựa trên hệ tiêu chuẩn và phương pháp thử nghiệm áp dụng.
Thay vì chỉ quan tâm đến màu cốt, độ dày hay giá thành, người mua nên tìm hiểu thêm hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận và mức phát thải của từng dòng sản phẩm.
Lựa chọn MDF phù hợp không chỉ là đáp ứng yêu cầu về độ bền và thẩm mỹ, mà còn cần quan tâm đến chất lượng vật liệu trong không gian sử dụng lâu dài.
Liên hệ Thuận Phát ngay hôm nay để được tư vấn các dòng MDF phù hợp với nhu cầu sản xuất, thi công nội thất và tìm hiểu thông tin kỹ thuật của từng sản phẩm.
GỖ NHỰA CAO CẤP THUẬN PHÁT
Địa chỉ: Số 100, KCN Chàng Sơn, Xã Tây Phương, Hà Nội
Hotline: 0965 989 666 | 0915 386 189
Website: gothuanphat.com